FANDOM


Giáp War Point (Giáp WP) có thể mua trong shop War Point với giá 80.000WP (điểm danh vọng). Tuy sở hữu chỉ số phòng ngự/né tránh thấp hơn các dòng giáp cùng cấp nhưng giáp WP lại có chỉ số năng lượng/giáp nhiều hơn. 

Tương tự với các dòng giáp shop, giáp WP có thể nâng cấp bằng các loại khoáng và sẽ mất toàn bộ chỉ số nâng cấp, đầu đuôi, màu sắc và hình dạng khi tăng cấp độ giáp lên, giáp WP cũng không thể hạ cấp và không thể chuyển dạng.  Phiên bản cao cấp hơn của giáp WP là giáp WP Advance (còn gọi là WP2), được nâng cấp từ giáp WP Ver. Final (level 100) và yêu cầu các loại khoáng hiếm chỉ có thể rơi ra trong các bản đồ mới được cập nhật trong EP4.

Màu sắcEdit

Cửa hàng màu sắcEdit

Giáp WP có 9 loại màu trong cửa hàng màu sắc, một thời gian sau khi cập nhật EP 3, cửa hàng màu sắc bị gỡ bỏ khỏi game, giáp WP chỉ còn màu cơ bản

Đen (Black)Edit

Ig black

I-Gear

Bg black

B-Gear

Ag black

A-Gear

Mg black

M-Gear

Vàng (Gold)

Ig gold

I-Gear

Bg gold

B-Gear

Ag gold

A-Gear

Mg gold

M-Gear

Valentine

Bạch Kim (Platin)Edit

I-GearEdit

Chỉ số giáp WP/WP Advance IG
Tên Level Năng lượng Giáp Phòng ngự Né tránh Trọng lượng
Rapid-binder
Rapid Binder Ver.1 43 1287 1430 0 09.80% 640
Rapid-binder
Rapid Binder Ver.2 53 1656 1840 0 11.37% 660
Rapid-binder
Rapid Binder Ver.3 63 2015 2239 0 13.33% 680
Rapid-binder
Rapid Binder Ver.4 73 2384 2649 0 15.29% 700
Rapid-binder
Rapid Binder Ver.5 83 2744 3049 0 16.86% 720
Rapid-binder
Rapid Binder Ver.6 93 3094 3438 0 18.82% 740
Rapid-binder
Rapid Binder Ver.Final 100 3350 3722 0 20.00% 760
Rapid Binder Advance Ver.1 107

B-GearEdit

Chỉ số giáp WP/WP Advance BG
Tên Level Năng lượng Giáp Phòng ngự Né tránh Trọng lượng
Tackle-veil
Tackle Veil Ver.1 43 1394 1430 09.80% 0 640
Tackle-veil
Tackle Veil Ver.2 53 1794 1840 11.37% 0 660
Tackle-veil
Tackle Veil Ver.3 63 2183 2239 13.33% 0 680
Tackle-veil
Tackle Veil Ver.4 73 2583 2649 15.29% 0 700
Tackle-veil
Tackle Veil Ver.5 83 2973 3049 16.86% 0 720
Tackle-veil
Tackle Veil Ver.6 93 3352 3438 18.82% 0 740
Tackle-veil
Tackle Veil Ver.Final 100 3629 3722 20.00% 0 760
Tackle Veil Advance Ver.1 107

A-GearEdit

Chỉ số giáp WP/WP Advance AG
Tên Level Năng lượng Giáp Phòng ngự Né tránh Trọng lượng
Revival-guarder
Revival Guarder Ver.1 43 1958 1430 09.80% 0 640
Revival-guarder
Revival Guarder Ver.2 53 2518 2760 11.37% 0 660
Revival-guarder
Revival Guarder Ver.3 63 3065 3359 13.33% 0 680
Revival-guarder
Revival Guarder Ver.4 73 3626 3974 15.29% 0 700
Revival-guarder
Revival Guarder Ver.5 83 4173 4574 16.86% 0 720
Revival-guarder
Revival Guarder Ver.6 93 4706 5158 18.82% 0 740
Revival-guarder
Revival Guarder Ver.Final 100 5095 5584 20.00% 0 760
Revival Guarder Advance Ver.1 107

M-GearEdit

Chỉ số giáp WP/WP Advance MG
Tên Level Năng lượng Giáp Phòng ngự Né tránh Trọng lượng
Rigid-defender
Rigid Defender Ver.1 43 1287 1430 09.80% 0 640
Rigid-defender
Rigid Defender Ver.2 53 1656 1840 11.37% 0 660
Rigid-defender
Rigid Defender Ver.3 63 2015 2239 13.33% 0 680
Rigid-defender
Rigid Defender Ver.4 73 2384 2649 15.29% 0 700
Rigid-defender
Rigid Defender Ver.5 83 2744 3049 16.86% 0 720
Rigid-defender
Rigid Defender Ver.6 93 3094 3438 18.82% 0 740
Rigid-defender
Rigid Defender Ver.Final 100 3350 3722 20.00% 0 760
Rigid Defender Advance Ver.1 107

Ad blocker interference detected!


Wikia is a free-to-use site that makes money from advertising. We have a modified experience for viewers using ad blockers

Wikia is not accessible if you’ve made further modifications. Remove the custom ad blocker rule(s) and the page will load as expected.